đánh đấm
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động đánh nhau bằng tay chân hoặc vũ khí: "đánh đấm" chỉ việc dùng sức mạnh thể chất để tấn công hoặc chống trả, thường mang tính chất hỗn loạn, không có tổ chức.
- Hành vi gây gổ, xung đột: "đánh đấm" cũng được dùng để miêu tả những cuộc ẩu đả, cãi vã dẫn đến bạo lực.
Ví dụ sử dụng
- (Hai người đàn ông trẻ xô xát, đánh nhau bằng tay chân giữa phố.)
- (Chỉ vì một sự hiểu lầm không đáng kể, họ đã lao vào ẩu đả dữ dội.)
- (Anh ấy ghét bạo lực, luôn chọn cách nói chuyện để giải quyết mâu thuẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đánh đấm nhau": chỉ việc hai hoặc nhiều người xô xát, đánh nhau lẫn nhau.
- Bọn trẻ đánh đấm nhau vì tranh giành đồ chơi. (Lũ trẻ ẩu đả với nhau vì giành đồ chơi.)
"chuyện đánh đấm": chỉ những vụ việc liên quan đến bạo lực, xung đột thể chất.
- Chuyện đánh đấm không bao giờ giải quyết được vấn đề gốc rễ. (Những vụ ẩu đả không bao giờ giải quyết được nguyên nhân sâu xa của vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
Đánh (động từ): hành động dùng tay, chân hoặc vũ khí tác động lên người hoặc vật.
- Đánh trống, đánh giày, đánh bạn. (Đánh trống, đánh giày, đánh bạn.)
Đấm (động từ): hành động dùng nắm tay đánh mạnh vào ai đó.
- Anh ta đấm thẳng vào mặt đối thủ. (Anh ta dùng nắm tay đánh thẳng vào mặt đối thủ.)
Đánh chác (động từ): hành động đánh đập, thường mang nghĩa tiêu cực, bạo lực hơn "đánh đấm".
- Đánh chác nhau chỉ làm tình hình thêm căng thẳng. (Đánh đập nhau chỉ khiến mọi chuyện thêm tồi tệ.)
Từ đồng nghĩa
- Ẩu đả: hành động đánh nhau hỗn loạn, không có quy tắc.
- Xô xát: hành động va chạm, đánh nhau nhẹ, thường không gây thương tích nặng.
- Đánh nhau: hành vi dùng sức mạnh để tấn công lẫn nhau.
Thành ngữ liên quan
Đánh đấm như pháo nổ: hành động đánh nhau dữ dội, liên tục.
- Hai băng nhóm đánh đấm như pháo nổ suốt đêm. (Hai băng nhóm ẩu đả dữ dội, không ngừng nghỉ suốt đêm.)
Không đánh đấm, chỉ nói lý: cách nói nhấn mạnh việc giải quyết mâu thuẫn bằng lời nói, không dùng bạo lực.
- Chúng tôi không đánh đấm, chỉ nói lý với nhau. (Chúng tôi không dùng bạo lực, chỉ tranh luận bằng lý lẽ.)